Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 66 |
| G.7 | 302 | 953 |
| G.6 | 3516 7519 9516 | 0172 5352 8188 |
| G.5 | 3391 | 8211 |
| G.4 | 98830 81194 25656 50761 77861 98957 28029 | 93549 33471 84181 87992 50319 98188 81296 |
| G.3 | 54523 99238 | 24728 05540 |
| G.2 | 62254 | 26210 |
| G.1 | 28616 | 68335 |
| G.ĐB | 035503 | 988188 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 16, 19, 16, 16 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57, 54 |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 88, 81, 88, 88 |
| 9 | 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |