Thống kê số miền Trung ngày 22/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 14 |
| G.7 | 284 | 065 |
| G.6 | 6979 1009 1966 | 8562 2074 2672 |
| G.5 | 4199 | 6684 |
| G.4 | 06073 60623 63252 98132 39103 62769 09704 | 39579 49359 58674 10855 02681 60437 70969 |
| G.3 | 29665 55420 | 35102 35897 |
| G.2 | 16642 | 36148 |
| G.1 | 23009 | 51059 |
| G.ĐB | 540001 | 214561 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 04, 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 69, 65 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 55, 59 |
| 6 | 65, 62, 69, 61 |
| 7 | 74, 72, 79, 74 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |