Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 29 |
| G.7 | 365 | 637 |
| G.6 | 1789 0978 3028 | 8942 9455 6739 |
| G.5 | 4914 | 6112 |
| G.4 | 35418 57955 52806 24402 92343 19564 81655 | 33328 35383 84679 80840 02518 51069 53565 |
| G.3 | 31711 05212 | 36110 82643 |
| G.2 | 70090 | 29687 |
| G.1 | 74441 | 26957 |
| G.ĐB | 615565 | 644426 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 14, 18, 11, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 65, 64, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18, 10 |
| 2 | 29, 28, 26 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 42, 40, 43 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |