Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 98 |
| G.7 | 767 | 397 |
| G.6 | 0747 0761 8864 | 3395 5604 2700 |
| G.5 | 8089 | 6611 |
| G.4 | 62777 96699 04241 01728 90443 23262 25180 | 14677 86361 21118 65525 92884 19305 09110 |
| G.3 | 22117 87543 | 36095 95877 |
| G.2 | 96579 | 76082 |
| G.1 | 23491 | 80767 |
| G.ĐB | 182278 | 569760 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 41, 43, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 61, 64, 62 |
| 7 | 77, 79, 78 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 05 |
| 1 | 11, 18, 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 60 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 98, 97, 95, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |