Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 25 |
| G.7 | 854 | 766 |
| G.6 | 5033 9461 2641 | 1854 6061 8101 |
| G.5 | 2520 | 5314 |
| G.4 | 92342 64870 66075 45522 10708 41936 07144 | 66479 69085 17271 71574 53363 47562 63610 |
| G.3 | 82170 62968 | 07311 35553 |
| G.2 | 57813 | 51205 |
| G.1 | 95840 | 06690 |
| G.ĐB | 767311 | 054825 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 41, 42, 44, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 70, 75, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 14, 10, 11 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 66, 61, 63, 62 |
| 7 | 79, 71, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |