Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 28 | 38 |
| G.7 | 409 | 115 | 385 |
| G.6 | 2282 6345 7226 | 0614 9338 9161 | 5837 4853 8160 |
| G.5 | 4318 | 9027 | 5273 |
| G.4 | 55283 07284 21021 92085 03636 82866 62936 | 14096 74763 89832 69883 79640 76500 43289 | 43105 99186 52458 33271 20835 71074 18626 |
| G.3 | 48683 48598 | 90791 97351 | 24056 38078 |
| G.2 | 39458 | 50358 | 11290 |
| G.1 | 86786 | 28637 | 82454 |
| G.ĐB | 261892 | 542553 | 117590 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 84, 85, 83, 86 |
| 9 | 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 38, 32, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 58, 53 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 56, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 71, 74, 78 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |