Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 82 | 15 |
| G.7 | 240 | 173 | 892 |
| G.6 | 0647 2024 5122 | 5764 5911 3703 | 0553 9370 1208 |
| G.5 | 3785 | 3329 | 5841 |
| G.4 | 06698 58915 52271 06454 45258 80089 70647 | 37949 02293 63817 05252 33359 99362 46508 | 46110 54804 14562 84718 75049 78755 67651 |
| G.3 | 32964 35692 | 88071 91524 | 43585 13228 |
| G.2 | 82792 | 68938 | 35693 |
| G.1 | 12744 | 99971 | 47830 |
| G.ĐB | 81270 | 32496 | 17068 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47, 47, 44 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 98, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 73, 71, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 15, 10, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 53, 55, 51 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |