Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 60 |
| G.7 | 147 | 508 |
| G.6 | 7566 7216 7471 | 4871 2213 0401 |
| G.5 | 4855 | 0785 |
| G.4 | 11955 08030 69856 80347 85190 45825 27987 | 55555 37539 99626 93176 97466 93771 06840 |
| G.3 | 70213 62863 | 27435 78695 |
| G.2 | 27794 | 93169 |
| G.1 | 62905 | 46450 |
| G.ĐB | 269191 | 406822 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 47, 47 |
| 5 | 55, 55, 56 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 60, 66, 69 |
| 7 | 71, 76, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |