Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 49 |
| G.7 | 349 | 418 |
| G.6 | 7557 0982 6005 | 6174 2918 0442 |
| G.5 | 1320 | 3067 |
| G.4 | 26059 46061 13013 40464 04199 47717 02063 | 10173 97888 85128 50555 29931 80709 47736 |
| G.3 | 47154 72768 | 76632 86390 |
| G.2 | 32326 | 73006 |
| G.1 | 12560 | 59652 |
| G.ĐB | 143202 | 791261 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 57, 59, 54 |
| 6 | 61, 64, 63, 68, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 36, 32 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |