Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 78 | 20 |
| G.7 | 454 | 602 | 281 |
| G.6 | 9421 6969 8608 | 3463 6371 9431 | 4629 3740 1747 |
| G.5 | 9305 | 3342 | 0431 |
| G.4 | 33665 10329 66877 50367 05573 34020 82799 | 37475 17684 85190 69680 50854 92563 35188 | 15965 53398 32283 12133 17199 25975 93487 |
| G.3 | 57079 52419 | 90236 52584 | 97778 18104 |
| G.2 | 09602 | 09762 | 41639 |
| G.1 | 68278 | 77247 | 99396 |
| G.ĐB | 900935 | 849231 | 154042 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 29, 20 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 65, 67 |
| 7 | 77, 73, 79, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 63, 62 |
| 7 | 78, 71, 75 |
| 8 | 84, 80, 88, 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 31, 33, 39 |
| 4 | 40, 47, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 81, 83, 87 |
| 9 | 98, 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |