Thống kê số miền Trung ngày 16/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 98 |
| G.7 | 202 | 737 |
| G.6 | 8176 2933 1327 | 8050 6675 2480 |
| G.5 | 9081 | 4914 |
| G.4 | 12232 57302 29830 54629 83484 23002 80625 | 05528 94870 30045 78628 48797 90924 36071 |
| G.3 | 55793 96304 | 62219 79739 |
| G.2 | 22480 | 39215 |
| G.1 | 95765 | 91161 |
| G.ĐB | 807480 | 530518 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 29, 25 |
| 3 | 33, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 84, 80, 80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 19, 15, 18 |
| 2 | 28, 28, 24 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 70, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |