Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 21 | 10 |
| G.7 | 545 | 775 | 361 |
| G.6 | 6960 1346 2066 | 2002 0195 7308 | 6946 4534 1243 |
| G.5 | 3342 | 8416 | 7280 |
| G.4 | 81949 69680 37668 99269 29120 34431 33836 | 19267 98297 40197 74007 63147 86589 67877 | 32408 78653 50429 02008 43157 73568 28445 |
| G.3 | 98802 56483 | 41806 92526 | 85697 35821 |
| G.2 | 39783 | 96024 | 93586 |
| G.1 | 58334 | 31083 | 87910 |
| G.ĐB | 633778 | 581832 | 852265 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 31, 36, 34 |
| 4 | 45, 46, 42, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 66, 68, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 83, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 07, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 26, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | 95, 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 43, 45 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 61, 68, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |