Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 44 |
| G.7 | 246 | 466 |
| G.6 | 2917 0867 5732 | 6124 0585 8380 |
| G.5 | 8592 | 0179 |
| G.4 | 72214 21013 75575 45527 62749 79252 38062 | 67473 35391 56402 43564 73602 30003 15438 |
| G.3 | 83984 92884 | 42103 60063 |
| G.2 | 20601 | 29912 |
| G.1 | 15758 | 10483 |
| G.ĐB | 278331 | 677129 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 14, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 46, 49 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 03, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64, 63 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 85, 80, 83 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |