Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 36 |
| G.7 | 963 | 562 |
| G.6 | 2775 6891 7277 | 7558 3143 8973 |
| G.5 | 7456 | 0624 |
| G.4 | 34264 05095 58310 85214 89611 94796 75080 | 65251 17285 64202 09671 82724 04085 37679 |
| G.3 | 19164 02538 | 00489 16705 |
| G.2 | 14795 | 94949 |
| G.1 | 38076 | 68495 |
| G.ĐB | 68902 | 41279 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 14, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 63, 64, 64 |
| 7 | 75, 77, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 95, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 71, 79, 79 |
| 8 | 85, 85, 89 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |