Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 09 |
| G.7 | 289 | 702 |
| G.6 | 4285 2322 5523 | 2036 1018 2996 |
| G.5 | 1097 | 5855 |
| G.4 | 30360 84391 62738 42558 11289 47292 45021 | 53391 82847 59399 19707 62996 90720 97283 |
| G.3 | 52165 95893 | 05408 62698 |
| G.2 | 90367 | 38694 |
| G.1 | 16714 | 69425 |
| G.ĐB | 052682 | 816885 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 26, 22, 23, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 85, 89, 82 |
| 9 | 97, 91, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 07, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 91, 99, 96, 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |