Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 99 | 09 |
| G.7 | 453 | 124 | 855 |
| G.6 | 5323 4906 2519 | 7924 8245 9705 | 4734 0557 4480 |
| G.5 | 3316 | 8702 | 8748 |
| G.4 | 74785 26238 53674 43197 07489 69391 56117 | 52581 07705 43991 29947 30036 34474 38293 | 88038 95110 09298 42173 92619 02532 83781 |
| G.3 | 14460 51415 | 91755 34988 | 38587 08988 |
| G.2 | 48652 | 11828 | 53992 |
| G.1 | 24595 | 99013 | 88614 |
| G.ĐB | 779843 | 797584 | 024926 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 19, 16, 17, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 97, 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 24, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 88, 84 |
| 9 | 99, 91, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 19, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 34, 38, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 81, 87, 88 |
| 9 | 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |