Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 74 |
| G.7 | 993 | 942 |
| G.6 | 4103 8900 5232 | 8522 4334 7463 |
| G.5 | 5523 | 7465 |
| G.4 | 03575 49811 45954 70236 48340 92305 60059 | 05313 18959 47062 28818 77570 13148 30684 |
| G.3 | 09307 92129 | 15273 95233 |
| G.2 | 92618 | 06619 |
| G.1 | 66650 | 93257 |
| G.ĐB | 269193 | 834357 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00, 05, 07 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 59, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 18, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 59, 57, 57 |
| 6 | 63, 65, 62 |
| 7 | 74, 70, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |