Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 87 |
| G.7 | 958 | 685 |
| G.6 | 8026 4519 8096 | 2978 6284 1635 |
| G.5 | 5403 | 8482 |
| G.4 | 70447 30579 39340 61455 89635 37789 00123 | 27144 55362 49844 09735 77515 32377 59599 |
| G.3 | 11219 02448 | 38721 11207 |
| G.2 | 10277 | 95694 |
| G.1 | 13452 | 43663 |
| G.ĐB | 055093 | 527923 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 40, 48 |
| 5 | 58, 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79, 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 87, 85, 84, 82 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |