Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 21 |
| G.7 | 107 | 731 |
| G.6 | 0329 7128 8162 | 1007 8558 5985 |
| G.5 | 2824 | 8140 |
| G.4 | 53279 52949 45997 57293 22586 01732 07916 | 50390 90412 07605 82968 60537 23475 87758 |
| G.3 | 81628 61775 | 66096 45847 |
| G.2 | 98796 | 95010 |
| G.1 | 98939 | 24394 |
| G.ĐB | 943373 | 619960 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29, 28, 24, 28 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 75, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |