Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 69 | 41 |
| G.7 | 802 | 091 | 978 |
| G.6 | 3270 2719 6541 | 4338 2558 8351 | 0165 5708 4499 |
| G.5 | 1768 | 1503 | 3573 |
| G.4 | 84120 43777 50202 85567 38861 18692 44898 | 75081 04490 86771 90015 45365 93418 30579 | 82121 37894 05985 96641 37831 03363 54894 |
| G.3 | 73625 12321 | 33827 62993 | 18725 17993 |
| G.2 | 36156 | 99817 | 53296 |
| G.1 | 58808 | 50274 | 39044 |
| G.ĐB | 513252 | 850230 | 260811 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 68, 67, 61 |
| 7 | 76, 70, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 18, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 71, 79, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 94, 94, 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |