Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 68 |
| G.7 | 244 | 455 |
| G.6 | 8412 1018 0902 | 4375 0048 7732 |
| G.5 | 1807 | 4396 |
| G.4 | 69962 99544 85240 87694 85009 30996 61955 | 35426 96407 45507 56231 29087 26328 77542 |
| G.3 | 24918 48084 | 04741 10743 |
| G.2 | 28456 | 44849 |
| G.1 | 30375 | 12051 |
| G.ĐB | 34445 | 16719 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 |
| 1 | 12, 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44, 40, 45 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 48, 42, 41, 43, 49 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |