Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 42 |
| G.7 | 796 | 556 |
| G.6 | 6048 0410 3225 | 6382 5248 6543 |
| G.5 | 2312 | 7113 |
| G.4 | 63932 20842 23018 77219 95470 02280 26146 | 32965 30306 37314 97210 09514 96586 76728 |
| G.3 | 36232 16686 | 39652 95952 |
| G.2 | 21711 | 51643 |
| G.1 | 97139 | 29643 |
| G.ĐB | 182886 | 460878 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 18, 19, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 32, 39 |
| 4 | 48, 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 80, 86, 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 14, 10, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48, 43, 43, 43 |
| 5 | 56, 52, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |