Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 76 |
| G.7 | 407 | 690 |
| G.6 | 2205 0969 8824 | 8592 1036 8401 |
| G.5 | 9958 | 0515 |
| G.4 | 18992 75657 01906 58780 88293 91927 48166 | 74327 26519 60241 85367 21386 17775 70921 |
| G.3 | 93328 40218 | 78813 86534 |
| G.2 | 69359 | 90991 |
| G.1 | 02230 | 81628 |
| G.ĐB | 238552 | 485060 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 57, 59, 52 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 19, 13 |
| 2 | 27, 21, 28 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 92, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |