Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 01 |
| G.7 | 641 | 756 |
| G.6 | 4728 6582 8249 | 8021 5653 0863 |
| G.5 | 4614 | 4681 |
| G.4 | 94604 25592 36663 78539 88315 94045 07279 | 90518 09736 43596 34530 34358 53271 64974 |
| G.3 | 32054 02809 | 56767 35049 |
| G.2 | 32398 | 54316 |
| G.1 | 97327 | 99358 |
| G.ĐB | 297745 | 722735 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 49, 45, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 30, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 53, 58, 58 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |