Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 59 |
| G.7 | 974 | 571 |
| G.6 | 6713 8982 6128 | 4193 4059 2069 |
| G.5 | 8148 | 5974 |
| G.4 | 25650 54581 79743 59768 71950 54568 34601 | 87850 46324 44426 16385 37425 52414 12350 |
| G.3 | 61359 86638 | 32640 19518 |
| G.2 | 29254 | 72489 |
| G.1 | 88255 | 90316 |
| G.ĐB | 45546 | 82741 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 43, 46 |
| 5 | 50, 50, 59, 54, 55 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 18, 16 |
| 2 | 24, 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 59, 59, 50, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |