Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 15 |
| G.7 | 986 | 248 |
| G.6 | 6293 3573 9905 | 6377 3203 3186 |
| G.5 | 7971 | 9676 |
| G.4 | 85662 74623 11912 54460 13823 18153 86069 | 41946 60806 93240 19810 97141 07265 08011 |
| G.3 | 73777 46398 | 42321 69236 |
| G.2 | 05042 | 21711 |
| G.1 | 53821 | 52695 |
| G.ĐB | 007720 | 429599 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 23, 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 60, 69 |
| 7 | 73, 71, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 15, 10, 11, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 46, 40, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |