Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 08 |
| G.7 | 187 | 760 |
| G.6 | 4445 1053 2882 | 7698 8191 4862 |
| G.5 | 7070 | 1289 |
| G.4 | 11191 50747 19314 61175 97245 31600 39094 | 61104 59043 47607 89663 78970 11129 08120 |
| G.3 | 18588 48500 | 79629 37156 |
| G.2 | 07081 | 78720 |
| G.1 | 56518 | 89443 |
| G.ĐB | 441012 | 277008 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 14, 18, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 47, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 87, 82, 88, 81 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 20, 29, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60, 62, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |