Thống kê số miền Trung ngày 1/9/2025

Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
---|---|---|---|
G.8 | 33 | 93 | 91 |
G.7 | 168 | 273 | 524 |
G.6 | 9555 0408 6608 | 6475 9226 7926 | 2482 3573 9187 |
G.5 | 9120 | 0357 | 4565 |
G.4 | 37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349 | 62175 16716 81371 14904 55834 08373 10949 | 23094 00274 23523 86382 75463 78869 54024 |
G.3 | 79884 13487 | 09830 40324 | 06754 86209 |
G.2 | 56509 | 67901 | 60779 |
G.1 | 66825 | 72314 | 39319 |
G.ĐB | 711687 | 668404 | 150300 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 08, 08, 08, 09 |
1 | 15 |
2 | 20, 25 |
3 | 33, 33 |
4 | 49 |
5 | 55 |
6 | 68, 61 |
7 | 76 |
8 | 84, 87, 87 |
9 | 96 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 04, 01, 04 |
1 | 16, 14 |
2 | 26, 26, 24 |
3 | 34, 30 |
4 | 49 |
5 | 57 |
6 | - |
7 | 73, 75, 75, 71, 73 |
8 | - |
9 | 93 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 09, 00 |
1 | 19 |
2 | 24, 23, 24 |
3 | - |
4 | - |
5 | 54 |
6 | 65, 63, 69 |
7 | 73, 74, 79 |
8 | 82, 87, 82 |
9 | 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |