Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 11 |
| G.7 | 193 | 325 |
| G.6 | 2648 1401 9771 | 0023 8109 5882 |
| G.5 | 0554 | 6345 |
| G.4 | 73634 27283 67184 22920 26552 39994 17820 | 62033 25979 06026 39233 66324 72821 61394 |
| G.3 | 23781 90728 | 20733 04895 |
| G.2 | 45667 | 73914 |
| G.1 | 28770 | 25171 |
| G.ĐB | 630995 | 918682 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 83, 84, 81 |
| 9 | 93, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 25, 23, 26, 24, 21 |
| 3 | 33, 33, 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |