Thống kê số miền Trung ngày 2/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 28 |
| G.7 | 199 | 106 |
| G.6 | 0276 6185 5702 | 4662 2572 9903 |
| G.5 | 1683 | 6464 |
| G.4 | 04011 18389 06595 56326 42807 01313 02665 | 50508 80901 23339 84877 37215 62371 59420 |
| G.3 | 84322 45579 | 10082 87885 |
| G.2 | 85933 | 68927 |
| G.1 | 60128 | 65026 |
| G.ĐB | 64842 | 78640 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 14, 11, 13 |
| 2 | 26, 22, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 85, 83, 89 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 08, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 20, 27, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 72, 77, 71 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |