Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 72 |
| G.7 | 525 | 300 |
| G.6 | 1790 7403 1573 | 7157 0808 0848 |
| G.5 | 2493 | 5668 |
| G.4 | 55910 32100 72072 82001 26867 14766 98528 | 01325 79532 25446 18316 86036 95760 64948 |
| G.3 | 47931 65241 | 44024 45088 |
| G.2 | 88384 | 79484 |
| G.1 | 55126 | 55903 |
| G.ĐB | 623087 | 408497 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 28, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 48, 46, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |