Thống kê số miền Trung ngày 29/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 85 |
| G.7 | 870 | 926 |
| G.6 | 3220 3534 3692 | 7286 8580 5304 |
| G.5 | 5138 | 5660 |
| G.4 | 71229 55641 68610 25184 87568 36083 74269 | 75310 75061 53977 86058 64117 29614 40970 |
| G.3 | 51710 55450 | 35554 59080 |
| G.2 | 23646 | 51108 |
| G.1 | 03499 | 93850 |
| G.ĐB | 513219 | 483693 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 10, 19 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 92, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 10, 17, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58, 54, 50 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 85, 86, 80, 80 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |