Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

81

89

88

G.7

655

695

426

G.6

5359

9101

8103

4797

7724

6628

0522

0255

1992

G.5

4743

2311

7057

G.4

09340

22238

46308

49039

34626

14548

56611

06669

18443

04370

97082

16601

59712

54139

76091

05801

72191

94341

07373

11504

79485

G.3

10397

86002

71807

49675

59462

39997

G.2

66445

12750

04851

G.1

31869

99139

89395

G.ĐB

794632

595822

239458

Lô tô Huế Chủ nhật, 27/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 03, 08, 02
111
226
338, 39, 32
443, 40, 48, 45
555, 59
669
7-
881
997

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 27/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 07
111, 12
224, 28, 22
339, 39
443
550
669
770, 75
889, 82
995, 97

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 27/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 04
1-
226, 22
3-
441
555, 57, 51, 58
662
773
888, 85
992, 91, 91, 97, 95

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

05

38

02

G.7

592

120

578

G.6

1933

0269

4372

1979

0637

2031

8140

8841

0988

G.5

8969

6917

6304

G.4

01692

75000

79908

41138

93056

45751

64615

00119

66820

31722

48668

59080

40539

65210

88048

79128

82867

59323

34039

05818

72881

G.3

08142

35339

33849

59078

01556

65043

G.2

40371

47012

66451

G.1

12242

72351

88612

G.ĐB

172613

595460

921848

Lô tô Huế Chủ nhật, 20/09/2026

ĐầuLô Tô
005, 00, 08
115, 13
2-
333, 38, 39
442, 42
556, 51
669, 69
772, 71
8-
992, 92

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 20/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
117, 19, 10, 12
220, 20, 22
338, 37, 31, 39
449
551
668, 60
779, 78
880
9-

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 20/09/2026

ĐầuLô Tô
002, 04
118, 12
228, 23
339
440, 41, 48, 43, 48
556, 51
667
778
888, 81
9-

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

65

50

47

G.7

981

711

492

G.6

9664

0178

1792

4583

8601

3906

2363

4339

7619

G.5

7086

5626

3812

G.4

38219

19693

04545

85923

26016

78963

49324

28709

27439

97569

67925

06186

61317

50493

03382

73290

37293

27590

71696

44096

19495

G.3

53637

27771

49781

45241

52074

54167

G.2

52536

27754

38802

G.1

86378

10834

52031

G.ĐB

236430

609878

601414

Lô tô Huế Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
119, 16
223, 24
337, 36, 30
445
5-
665, 64, 63
778, 71, 78
881, 86
992, 93

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 09
111, 17
226, 25
339, 34
441
550, 54
669
778
883, 86, 81
993

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 13/09/2026

ĐầuLô Tô
002
119, 12, 14
2-
339, 31
447
5-
663, 67
774
882
992, 90, 93, 90, 96, 96, 95
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

47

78

86

G.7

543

957

397

G.6

6327

8299

4305

4127

5583

3343

5457

7068

2080

G.5

2592

4962

4994

G.4

26392

64600

11123

18893

41398

91468

26996

87728

12492

89295

01433

36187

99560

69749

15482

47365

43505

25849

21621

39173

27713

G.3

29968

54234

62755

84191

57849

73886

G.2

22668

63295

99174

G.1

85203

89402

22507

G.ĐB

717317

916386

620936

Lô tô Huế Chủ nhật, 06/09/2026

ĐầuLô Tô
005, 00, 03
117
227, 23
334
447, 43
5-
668, 68, 68
7-
8-
999, 92, 92, 93, 98, 96

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 06/09/2026

ĐầuLô Tô
002
1-
227, 28
333
443, 49
557, 55
662, 60
778
883, 87, 86
992, 95, 91, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 06/09/2026

ĐầuLô Tô
005, 07
113
221
336
449, 49
557
668, 65
773, 74
886, 80, 82, 86
997, 94
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

39

08

24

G.7

273

086

063

G.6

3463

4702

1616

8561

2557

1297

6067

7978

7218

G.5

8944

7320

5216

G.4

08593

50610

45025

39220

18114

26867

05263

59555

69936

30489

70738

51064

08155

55173

41879

09959

85223

06017

84354

58584

81179

G.3

87153

55572

33200

20995

25491

93002

G.2

61970

08649

36080

G.1

54248

18872

64832

G.ĐB

036995

867313

574100

Lô tô Huế Chủ nhật, 30/08/2026

ĐầuLô Tô
002
116, 10, 14
225, 20
339
444, 48
553
663, 67, 63
773, 72, 70
8-
993, 95

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 30/08/2026

ĐầuLô Tô
008, 00
113
220
336, 38
449
557, 55, 55
661, 64
773, 72
886, 89
997, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 30/08/2026

ĐầuLô Tô
002, 00
118, 16, 17
224, 23
332
4-
559, 54
663, 67
778, 79, 79
884, 80
991
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

29

68

79

G.7

971

644

772

G.6

2641

8506

7806

7017

0487

7867

7942

8163

6039

G.5

6833

8922

3650

G.4

14115

34993

16780

22729

86387

13624

86832

37742

64718

83401

59351

53736

72071

40141

59268

40203

89413

71465

55962

00223

07540

G.3

15971

92282

79072

01699

70794

03891

G.2

87173

51649

56719

G.1

08518

36170

34133

G.ĐB

753874

755884

050049

Lô tô Huế Chủ nhật, 23/08/2026

ĐầuLô Tô
006, 06
115, 18
229, 29, 24
333, 32
441
5-
6-
771, 71, 73, 74
880, 87, 82
993

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 23/08/2026

ĐầuLô Tô
001
117, 18
222
336
444, 42, 41, 49
551
668, 67
771, 72, 70
887, 84
999

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 23/08/2026

ĐầuLô Tô
003
113, 19
223
339, 33
442, 40, 49
550
663, 68, 65, 62
779, 72
8-
994, 91
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

96

00

86

G.7

106

791

973

G.6

4596

0723

3482

9560

5733

6137

5108

9119

2854

G.5

9945

4405

8888

G.4

62988

72724

90785

95983

75891

58787

13508

54398

79151

70522

62996

29156

16124

93412

95216

23398

91377

50636

92931

99601

40949

G.3

74856

78473

68303

73312

44080

31645

G.2

84898

61800

48343

G.1

83943

12135

02314

G.ĐB

023464

128077

685303

Lô tô Huế Chủ nhật, 16/08/2026

ĐầuLô Tô
006, 08
1-
223, 24
3-
445, 43
556
664
773
882, 88, 85, 83, 87
996, 96, 91, 98

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 16/08/2026

ĐầuLô Tô
000, 05, 03, 00
112, 12
222, 24
333, 37, 35
4-
551, 56
660
777
8-
991, 98, 96

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 16/08/2026

ĐầuLô Tô
008, 01, 03
119, 16, 14
2-
336, 31
449, 45, 43
554
6-
773, 77
886, 88, 80
998
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000