Xổ Số Miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

11

95

92

G.7

412

990

321

G.6

5747

3515

5084

9038

2845

0595

3995

8486

2435

G.5

6623

5732

7426

G.4

64030

82462

07846

90956

82921

89461

68651

21663

91606

35598

66172

26963

66866

44114

06843

57676

38690

74245

09466

31421

33698

G.3

87592

07545

26043

09675

46436

05013

G.2

32282

06154

36928

G.1

63319

19264

79792

G.ĐB

822002

157177

928924

Lô tô Bình Định Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
002
111, 12, 15, 19
223, 21
330
447, 46, 45
556, 51
662, 61
7-
884, 82
992

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
006
114
2-
338, 32
445, 43
554
663, 63, 66, 64
772, 75, 77
8-
995, 90, 95, 98

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 29/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
113
221, 26, 21, 28, 24
335, 36
443, 45
5-
666
776
886
992, 95, 90, 98, 92

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

73

26

67

G.7

166

390

155

G.6

9794

0144

0774

5913

8074

6045

1745

5574

2657

G.5

8347

0431

9018

G.4

15270

36051

98346

74301

50391

93353

01238

87671

50641

03178

62665

14419

37299

68217

30084

83078

08703

44544

94607

74275

99514

G.3

14540

02946

10378

50316

12841

62369

G.2

16257

15631

49730

G.1

87575

01051

94142

G.ĐB

150439

444697

667838

Lô tô Bình Định Thứ 5, 22/10/2026

ĐầuLô Tô
001
1-
2-
338, 39
444, 47, 46, 40, 46
551, 53, 57
666
773, 74, 70, 75
8-
994, 91

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 22/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
113, 19, 17, 16
226
331, 31
445, 41
551
665
774, 71, 78, 78
8-
990, 99, 97

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 22/10/2026

ĐầuLô Tô
003, 07
118, 14
2-
330, 38
445, 44, 41, 42
555, 57
667, 69
774, 78, 75
884
9-

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

73

17

03

G.7

643

478

065

G.6

1699

9300

2086

9186

0938

4731

5589

0371

9293

G.5

5029

5180

4891

G.4

42060

17088

49129

61992

99298

21555

80161

85087

66280

04017

90468

74705

77884

99740

11485

04024

58099

93665

81011

58219

49934

G.3

69010

39360

72251

36453

10808

25760

G.2

33809

52680

01686

G.1

91823

71612

57066

G.ĐB

438678

316331

314660

Lô tô Bình Định Thứ 5, 15/10/2026

ĐầuLô Tô
000, 09
110
229, 29, 23
3-
443
555
660, 61, 60
773, 78
886, 88
999, 92, 98

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 15/10/2026

ĐầuLô Tô
005
117, 17, 12
2-
338, 31, 31
440
551, 53
668
778
886, 80, 87, 80, 84, 80
9-

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 15/10/2026

ĐầuLô Tô
003, 08
111, 19
224
334
4-
5-
665, 65, 60, 66, 60
771
889, 85, 86
993, 91, 99
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

43

52

01

G.7

014

280

374

G.6

1446

6154

3462

9884

5631

0358

3586

4963

8420

G.5

9188

6590

9050

G.4

20546

41447

16573

39584

31588

05694

23471

06370

90436

37170

21790

56132

85563

15235

90133

95014

21487

84446

76155

38419

11272

G.3

95370

34178

08779

95691

94700

34222

G.2

33467

84523

39566

G.1

70271

65724

40459

G.ĐB

456140

704417

071915

Lô tô Bình Định Thứ 5, 08/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
114
2-
3-
443, 46, 46, 47, 40
554
662, 67
773, 71, 70, 78, 71
888, 84, 88
994

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 08/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
117
223, 24
331, 36, 32, 35
4-
552, 58
663
770, 70, 79
880, 84
990, 90, 91

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 08/10/2026

ĐầuLô Tô
001, 00
114, 19, 15
220, 22
333
446
550, 55, 59
663, 66
774, 72
886, 87
9-
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

03

05

05

G.7

958

481

724

G.6

8495

3765

4697

1112

0087

9786

0785

9771

0548

G.5

2470

8143

8682

G.4

91001

53074

92097

46306

81022

51437

89118

74386

42375

14734

06068

62498

84828

88279

60667

98255

73940

69355

21523

25550

39683

G.3

67244

46733

36643

58437

81960

30912

G.2

59112

16447

54642

G.1

43702

42669

96546

G.ĐB

067632

114471

382536

Lô tô Bình Định Thứ 5, 01/10/2026

ĐầuLô Tô
003, 01, 06, 02
118, 12
222
337, 33, 32
444
558
665
770, 74
8-
995, 97, 97

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 01/10/2026

ĐầuLô Tô
005
112
228
334, 37
443, 43, 47
5-
668, 69
775, 79, 71
881, 87, 86, 86
998

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 01/10/2026

ĐầuLô Tô
005
112
224, 23
336
448, 40, 42, 46
555, 55, 50
667, 60
771
885, 82, 83
9-
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

97

03

99

G.7

850

169

026

G.6

6724

0678

1108

3925

4587

2116

2200

3063

9989

G.5

7166

7113

1776

G.4

78263

32417

58426

71860

25610

78320

17361

37139

23843

25369

60522

62731

00877

43780

10994

54143

47657

79053

69766

91838

73946

G.3

05058

60400

83111

05456

05936

80970

G.2

14561

25740

20922

G.1

33001

17227

06702

G.ĐB

273746

662102

562479

Lô tô Bình Định Thứ 5, 24/09/2026

ĐầuLô Tô
008, 00, 01
117, 10
224, 26, 20
3-
446
550, 58
666, 63, 60, 61, 61
778
8-
997

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 24/09/2026

ĐầuLô Tô
003, 02
116, 13, 11
225, 22, 27
339, 31
443, 40
556
669, 69
777
887, 80
9-

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 24/09/2026

ĐầuLô Tô
000, 02
1-
226, 22
338, 36
443, 46
557, 53
663, 66
776, 70, 79
889
999, 94
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

72

68

48

G.7

234

986

940

G.6

6908

8207

4855

6003

0554

3130

0316

9554

6630

G.5

6359

4904

5486

G.4

22006

25854

01644

23571

16094

07004

74909

07549

05180

37996

57781

96607

44598

13326

29079

15555

28226

64228

22374

69195

72923

G.3

57579

03875

35294

48374

90480

24948

G.2

86893

03156

56386

G.1

03219

85307

41048

G.ĐB

100501

187794

343365

Lô tô Bình Định Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
008, 07, 06, 04, 09, 01
119
2-
334
444
555, 59, 54
6-
772, 71, 79, 75
8-
994, 93

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
003, 04, 07, 07
1-
226
330
449
554, 56
668
774
886, 80, 81
996, 98, 94, 94

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 17/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
116
226, 28, 23
330
448, 40, 48, 48
554, 55
665
779, 74
886, 80, 86
995
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000